N1名词
赤道
せきどう
含义
- 1.赤道
- 2.(天体)赤道
各语言释义
- English
- equator, (celestial) equator
- Tiếng Việt
- đường xích đạo, đường xích đạo (thiên văn)
- 日本語
- 赤道, (天体)赤道
- 한국어
- 적도, (천체) 적도
- 中文
- 赤道, (天体)赤道
- Bahasa Indonesia
- khatulistiwa
- ภาษาไทย
- เส้นศูนย์สูตร
- Español
- ecuador
- Français
- équateur
- Deutsch
- Äquator
- Português
- equador
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。