N1名词
貞操
ていそう
含义
- 1.贞操
- 2.美德
- 3.忠诚
各语言释义
- English
- chastity, virtue, fidelity
- Tiếng Việt
- trinh tiết, đạo đức, lòng trung thành
- 日本語
- 貞操, 美徳
- 한국어
- 정조, 미덕, 충실
- 中文
- 贞操, 美德, 忠诚
- Bahasa Indonesia
- kesucian, kebajikan
- ภาษาไทย
- ความบริสุทธิ์, คุณธรรม
- Español
- castidad, virtud
- Français
- chasteté, vertu
- Deutsch
- Keuschheit, Tugend
- Português
- castidade, virtude
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。