N1名词
貞潔
ていけつ
含义
- 1.贞洁
- 2.纯洁
各语言释义
- English
- chastity, purity
- Tiếng Việt
- trinh tiết, sự thanh khiết
- 日本語
- 貞潔, 純粋さ
- 한국어
- 정절, 순결
- 中文
- 贞洁, 纯洁
- Bahasa Indonesia
- kesucian, kemurnian
- ภาษาไทย
- ความบริสุทธิ์, ความหมดจด
- Español
- castidad, pureza
- Français
- chasteté, pureté
- Deutsch
- Keuschheit, Reinheit
- Português
- castidade, pureza
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。