N1名词
請願
せいがん
含义
- 1.请愿
各语言释义
- English
- petition
- Tiếng Việt
- đơn kiến nghị
- 日本語
- 請願
- 한국어
- 청원
- 中文
- 请愿
- Bahasa Indonesia
- petisi
- ภาษาไทย
- คำร้อง
- Español
- petición
- Français
- pétition
- Deutsch
- Petition
- Português
- petição
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。