词汇
N1名词

裸眼

らがん

含义

  • 1.裸眼
  • 2.未经矫正的视力
  • 3.不辅助的视力

各语言释义

English
bare eyes (i.e. without glasses, contact lenses, etc.), uncorrected vision, unaided vision
Tiếng Việt
mắt trần (tức là không có kính mắt, kính tiếp xúc, v.v.), thị lực không sửa chữa, thị lực không trợ giúp
日本語
裸眼, 矯正されていない視力, 無補正視力
한국어
맨눈, 교정되지 않은 시력, 보조 없는 시력
中文
裸眼, 未经矫正的视力, 不辅助的视力
Bahasa Indonesia
mata telanjang
ภาษาไทย
ตามองแบบไม่มีแว่น
Español
ojos desnudos
Français
yeux nus
Deutsch
nackte Augen
Português
olhos nus

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。