N1い形容词
誘い
さそい
含义
- 1.邀请
- 2.介绍
- 3.诱惑
各语言释义
- English
- invitation, introduction, temptation
- Tiếng Việt
- lời mời, giới thiệu, cám dỗ
- 日本語
- 誘い
- 한국어
- 유인, 소개, 유혹
- 中文
- 邀请, 介绍, 诱惑
- Bahasa Indonesia
- undangan
- ภาษาไทย
- การชักชวน
- Español
- invitación
- Français
- invitation
- Deutsch
- Einladung
- Português
- convite
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。