N1名词
襲名
しゅうめい
含义
- 1.袭名
各语言释义
- English
- succession to another's professional name
- Tiếng Việt
- kế thừa tên nghề nghiệp
- 日本語
- 襲名
- 한국어
- 습명
- 中文
- 袭名
- Bahasa Indonesia
- warisan
- ภาษาไทย
- การสืบทอด
- Español
- sucesión
- Français
- succession
- Deutsch
- Nachfolge
- Português
- sucessão
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。