N1名词
舞踏
ぶとう
含义
- 1.舞蹈
- 2.跳舞
各语言释义
- English
- dance (esp. Western style), dancing
- Tiếng Việt
- múa (đặc biệt là kiểu phương Tây), nhảy múa
- 日本語
- 舞踏, ダンス
- 한국어
- 무용, 춤
- 中文
- 舞蹈, 跳舞
- Bahasa Indonesia
- tari
- ภาษาไทย
- การเต้น
- Español
- danza
- Français
- danse
- Deutsch
- Tanz
- Português
- dança
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。