N2名词
紛糸
ふんし
含义
- 1.扭线
各语言释义
- English
- twisted thread
- Tiếng Việt
- sợi chỉ cuốn, chỉ xoắn
- 日本語
- 紛糸
- 한국어
- 비틀린 실
- 中文
- 扭线
- Bahasa Indonesia
- benang putar
- ภาษาไทย
- ด้ายบิด
- Español
- hilo retorcido
- Français
- fil tressé
- Deutsch
- verzwirbelter Faden
- Português
- fio torcido
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。