N2名词
略線
りゃくせん
含义
- 1.虚线
各语言释义
- English
- dashed line
- Tiếng Việt
- đường nét chấm, đường gạch, đường đoạn
- 日本語
- 略線
- 한국어
- 점선
- 中文
- 虚线
- Bahasa Indonesia
- garis putus-putus
- ภาษาไทย
- เส้นประ
- Español
- línea discontinua
- Français
- ligne pointillée
- Deutsch
- gestrichelte Linie
- Português
- linha pontilhada
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。