N2名词
測量
そくりょう
含义
- 1.测量
各语言释义
- English
- surveying
- Tiếng Việt
- kiểm tra địa hình, đo đạc
- 日本語
- 測量
- 한국어
- 측량
- 中文
- 测量
- Bahasa Indonesia
- pengukuran tanah
- ภาษาไทย
- การสำรวจ
- Español
- topografía
- Français
- géodésie
- Deutsch
- Vermessung
- Português
- levantamento
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。