N1名词
清拭
せいしき
含义
- 1.床浴
- 2.海绵浴
- 3.毛毯浴
各语言释义
- English
- bed bath, sponge bath, blanket bath
- Tiếng Việt
- tắm giường, tắm bằng bọt bông
- 日本語
- 清拭, スポンジバス, 毛布バス
- 한국어
- 침대목욕, 스폰지 목욕, 담요 목욕
- 中文
- 床浴, 海绵浴, 毛毯浴
- Bahasa Indonesia
- mandi katil
- ภาษาไทย
- อาบน้ำบนเตียง
- Español
- baño en la cama
- Français
- bain de lit
- Deutsch
- Bettwäsche
- Português
- banho de cama
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。