N1名词
泥沼
どろぬま
含义
- 1.泥沼
- 2.沼泽
- 3.沼地
各语言释义
- English
- bog, marsh, swamp
- Tiếng Việt
- đầm lầy, vùng ngập nước
- 日本語
- 泥沼, 泥沼, 泥沼
- 한국어
- 늪, 습지
- 中文
- 泥沼, 沼泽, 沼地
- Bahasa Indonesia
- rawa
- ภาษาไทย
- หนองน้ำ
- Español
- pantano
- Français
- marais
- Deutsch
- Sumpf
- Português
- pântano
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。