N1名词
棄権
きけん
含义
- 1.弃权(投票)
- 2.放弃(权利)
- 3.撤回(比赛)
各语言释义
- English
- abstention (from voting), renunciation (of a right), withdrawal (from a contest)
- Tiếng Việt
- từ chối (bỏ phiếu), từ bỏ (quyền), rút lui (tham gia)
- 日本語
- 棄権(投票), 権利の放棄, 競技からの撤退
- 한국어
- 기권 (투표에서), 권리 포기, 경기에서 철수
- 中文
- 弃权(投票), 放弃(权利), 撤回(比赛)
- Bahasa Indonesia
- pengunduran suara
- ภาษาไทย
- การงดออกเสียง
- Español
- abstención
- Français
- abstention
- Deutsch
- Enthaltung
- Português
- abstenção
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。