N1名词
断層
だんそう
含义
- 1.断层
- 2.错位
- 3.间隙
各语言释义
- English
- fault, dislocation, gap
- Tiếng Việt
- đứt gãy, không liên tục, khoảng trống
- 日本語
- 故障, ずれ, ギャップ
- 한국어
- 단층, 탈구, 간격
- 中文
- 断层, 错位, 间隙
- Bahasa Indonesia
- kesalahan, kerusakan
- ภาษาไทย
- ความบกพร่อง
- Español
- falla
- Français
- défaut
- Deutsch
- Fehler
- Português
- falha
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。