N1名词
斜体
しゃたい
含义
- 1.斜体
- 2.斜体类型
- 3.分割环
各语言释义
- English
- oblique type, slanted type, division ring
- Tiếng Việt
- kiểu nghiêng, kiểu đổ, vòng phân
- 日本語
- 傾斜体, 斜めタイプ, 分割環
- 한국어
- 이탤릭체, 기울어진 유형, 분할 링
- 中文
- 斜体, 斜体类型, 分割环
- Bahasa Indonesia
- oblik
- ภาษาไทย
- แบบเฉียง
- Español
- oblicuo
- Français
- oblique
- Deutsch
- schräg
- Português
- tipo inclinado
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。