N1名词
推薦
すいせん
含义
- 1.推荐
- 2.介绍
- 3.支持
各语言释义
- English
- recommendation, referral, endorsement
- Tiếng Việt
- khuyến nghị, giới thiệu, Ủng hộ
- 日本語
- 推薦, 紹介, 支持
- 한국어
- 추천, 추천서, 지지
- 中文
- 推荐, 介绍, 支持
- Bahasa Indonesia
- rekomendasi
- ภาษาไทย
- คำแนะนำ
- Español
- recomendación
- Français
- recommandation
- Deutsch
- Empfehlung
- Português
- recomendação
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。