N1名词
扶養
ふよう
含义
- 1.支持(如家属)
- 2.维持
各语言释义
- English
- support (e.g. of one's dependents), maintenance
- Tiếng Việt
- hỗ trợ (ví dụ như cho người phụ thuộc), chăm sóc
- 日本語
- 扶養, 維持
- 한국어
- 부양(예: 부양가족), 유지
- 中文
- 支持(如家属), 维持
- Bahasa Indonesia
- dukungan
- ภาษาไทย
- การสนับสนุน
- Español
- mantenimiento
- Français
- soutien
- Deutsch
- Unterhalt
- Português
- sustento
所含汉字
例句
扶養をする責任があり
有赡养的责任。
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。