N1名词
搬出
はんしゅつ
含义
- 1.搬出(尤其是重物、艺术品、家具)
- 2.取出
各语言释义
- English
- carrying out (esp. heavy objects, artwork, furniture), taking out
- Tiếng Việt
- khiêng ra (đặc biệt là đồ nặng, nghệ thuật, đồ nội thất), lấy ra
- 日本語
- 搬出(重い物、芸術品、家具を含む), 持ち出す
- 한국어
- 반출(특히 중량물, 작품, 가구), 반출하다
- 中文
- 搬出(尤其是重物、艺术品、家具), 取出
- Bahasa Indonesia
- mengeluarkan
- ภาษาไทย
- การนำออก
- Español
- sacar
- Français
- déménagement
- Deutsch
- Auslagerung
- Português
- retirada
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。