N1名词
抄出
しょうしゅつ
含义
- 1.提取
- 2.抽出
各语言释义
- English
- taking excerpts, extraction
- Tiếng Việt
- lấy trích đoạn, lấy mẫu
- 日本語
- 抜粋する, 抽出
- 한국어
- 견본 추출, 추출
- 中文
- 提取, 抽出
- Bahasa Indonesia
- pengambilan
- ภาษาไทย
- การคัดลอก
- Español
- extracción
- Français
- extraction
- Deutsch
- Auszüge nehmen
- Português
- extração
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。