N1名词
心酔
しんすい
含义
- 1.心醉
各语言释义
- English
- adoration, admiration, devotion
- Tiếng Việt
- sự tôn thờ, sự ngưỡng mộ, sự tận tâm
- 日本語
- 心酔
- 한국어
- 심취
- 中文
- 心醉
- Bahasa Indonesia
- pengagungan
- ภาษาไทย
- การเคารพ
- Español
- adoración
- Français
- adoration
- Deutsch
- Verehrung
- Português
- adoracao
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。