N1名词
後輩
こうはい
含义
- 1.后辈
- 2.年轻人
- 3.年轻学生
各语言释义
- English
- junior (at work, school, etc.), younger people, younger student
- Tiếng Việt
- người cấp dưới, người trẻ tuổi, học sinh nhỏ tuổi
- 日本語
- 後輩, 年下の人, 後輩学生
- 한국어
- 후배, 젊은 사람, 젊은 학생
- 中文
- 后辈, 年轻人, 年轻学生
- Bahasa Indonesia
- junior
- ภาษาไทย
- รุ่นน้อง
- Español
- júnior
- Français
- junior
- Deutsch
- Nachwuchs
- Português
- júnior
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。