N1名词
惨劇
さんげき
含义
- 1.悲剧
- 2.悲惨事件
各语言释义
- English
- tragedy, tragic event
- Tiếng Việt
- bi kịch, sự kiện bi thảm
- 日本語
- 悲劇, 悲惨な出来事
- 한국어
- 비극, 비극적 사건
- 中文
- 悲剧, 悲惨事件
- Bahasa Indonesia
- tragedi
- ภาษาไทย
- โศกนาฏกรรม
- Español
- tragedia
- Français
- tragédie
- Deutsch
- Tragödie
- Português
- tragédia
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。