N1名词
恨事
こんじ
含义
- 1.遗憾之事
各语言释义
- English
- regrettable matter
- Tiếng Việt
- vấn đề đáng tiếc
- 한국어
- 유감스러운 일
- 中文
- 遗憾之事
- Bahasa Indonesia
- masalah yang disesalkan
- ภาษาไทย
- เรื่องน่าเสียดาย
- Español
- asunto lamentable
- Français
- affaire regrettable
- Deutsch
- bedauerliche Sache
- Português
- questão lamentável
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。