N1名词
徴兵
ちょうへい
含义
- 1.征兵
- 2.(军事) 征集
- 3.(强制) 服役
各语言释义
- English
- conscription, (military) draft, (compulsory) enlistment
- Tiếng Việt
- nghĩa vụ quân sự, lệnh quân sự, nhập ngũ (bắt buộc)
- 日本語
- 徴兵, (軍事)草案, (義務的)入隊
- 한국어
- 징병, (군사) 징집, (의무) 입대
- 中文
- 征兵, (军事) 征集, (强制) 服役
- Bahasa Indonesia
- wajib militer
- ภาษาไทย
- การเกณฑ์ทหาร
- Español
- conscripción
- Français
- conscription
- Deutsch
- Einberufung
- Português
- conscrição
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。