N1名词
征伐
せいばつ
含义
- 1.征服
- 2.征讨
- 3.克服
各语言释义
- English
- conquest, subjugation, overcoming
- Tiếng Việt
- chinh phục, chế ngự, khắc phục
- 日本語
- 征服, 服従, 克服
- 한국어
- 정복, 복종, 극복
- 中文
- 征服, 征讨, 克服
- Bahasa Indonesia
- penaklukan, penundukan
- ภาษาไทย
- การพิชิต
- Español
- conquista, subyugación
- Français
- conquête, soumission
- Deutsch
- Eroberung, Unterwerfung
- Português
- conquista
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。