N1名词
強制
きょうせい
含义
- 1.强制
- 2.强迫
各语言释义
- English
- compulsion, coercion, forcing (to do)
- Tiếng Việt
- cưỡng chế, ép buộc, bắt buộc (phải làm)
- 日本語
- 強制
- 한국어
- 강제, 강압
- 中文
- 强制, 强迫
- Bahasa Indonesia
- paksaan
- ภาษาไทย
- การบังคับ
- Español
- coacción
- Français
- contrainte
- Deutsch
- Zwang
- Português
- coerção
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。