N1名词
屯食
とんじき
含义
- 1.蛋形糯米球(平安、镰仓时期)
- 2.盛米团的托盘或容器
各语言释义
- English
- egg-shaped glutinous rice ball (Heian, Kamakura periods), tray or container for serving rice balls
- Tiếng Việt
- bánh gạo hình trứng (thời kỳ Heian, Kamakura), khay hoặc容器 để phục vụ bánh gạo
- 日本語
- 卵型のもち米団子(平安、鎌倉時代), あんこの容器
- 한국어
- 달걀 모양 찹쌀볼 (헤이안, 카마쿠라 시대), 밥볼을 담는 쟁반이나 용기
- 中文
- 蛋形糯米球(平安、镰仓时期), 盛米团的托盘或容器
- Bahasa Indonesia
- bola nasi
- ภาษาไทย
- ข้าวปั้น
- Español
- bolita de arroz
- Français
- boule de riz
- Deutsch
- reisball, tragbares Gericht
- Português
- bola de arroz
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。