词汇
N1名词

山荘

さんそう

含义

  • 1.山庄
  • 2.山中的别墅
  • 3.山间小屋

各语言释义

English
mountain villa, mountain retreat, mountain cottage
Tiếng Việt
biệt thự trên núi, nơi nghỉ dưỡng trên núi, nhà nghỉ trên núi
日本語
山荘, さんそう, 山の別荘
한국어
산장, 산의 휴양지, 산 막사
中文
山庄, 山中的别墅, 山间小屋
Bahasa Indonesia
villa pegunungan
ภาษาไทย
วิลล่าตั้งอยู่ในภูเขา
Español
villa de montaña
Français
villa de montagne
Deutsch
Bergvila
Português
vila de montanha

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。