N1名词
差別
さべつ
含义
- 1.区别
各语言释义
- English
- distinction, differentiation, discrimination
- Tiếng Việt
- phân biệt, khác biệt hóa, phân biệt đối xử
- 日本語
- 差別
- 한국어
- 차별
- 中文
- 区别
- Bahasa Indonesia
- perbedaan
- ภาษาไทย
- ความแตกต่าง
- Español
- distinción
- Français
- distinction
- Deutsch
- Unterscheidung
- Português
- distinção
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。