N1名词
対照
たいしょう
含义
- 1.对照
- 2.对立
- 3.比较
各语言释义
- English
- contrast, antithesis, comparison
- Tiếng Việt
- tương phản, đối lập, so sánh
- 日本語
- 対照, 対立, 比較
- 한국어
- 대조, 대립, 비교
- 中文
- 对照, 对立, 比较
- Bahasa Indonesia
- kontras
- ภาษาไทย
- การเปรียบเทียบ
- Español
- contraste
- Français
- contraste
- Deutsch
- Gegensatz
- Português
- contraste
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。