N1名词
奉納
ほうのう
含义
- 1.奉献
- 2.献上
各语言释义
- English
- dedication, offering, presentation
- Tiếng Việt
- dành riêng, tặng phẩm, trình diễn
- 日本語
- 奉納
- 한국어
- 헌납, 봉납
- 中文
- 奉献, 献上
- Bahasa Indonesia
- dedikasi
- ภาษาไทย
- การบูชาหรือถวาย
- Español
- dedicación
- Français
- dévotion
- Deutsch
- Hingabe
- Português
- dedicação
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。