N1名词
堀割
ほりわり
含义
- 1.运河
- 2.水道
- 3.沟渠
各语言释义
- English
- canal, waterway, ditch
- Tiếng Việt
- kênh, đường thủy, mương
- 日本語
- 堀割, 運河, 水路
- 한국어
- 수로, 운하, 도랑
- 中文
- 运河, 水道, 沟渠
- Bahasa Indonesia
- saluran
- ภาษาไทย
- คูน้ำ
- Español
- canal
- Français
- canal
- Deutsch
- Kanal
- Português
- canal
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。