N1一段动词
堪る
たまる
含义
- 1.忍受
各语言释义
- English
- to bear, to endure
- Tiếng Việt
- chịu đựng, chấp nhận
- 日本語
- 堪る
- 한국어
- 견디다
- 中文
- 忍受
- Bahasa Indonesia
- menanggung
- ภาษาไทย
- อดทน
- Español
- soportar
- Français
- supporter
- Deutsch
- ertragen
- Português
- suportar
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。