N1名词
唐錦
からにしき
含义
- 1.中国锦缎
各语言释义
- English
- Chinese brocade
- Tiếng Việt
- gấm Trung Quốc
- 日本語
- 中国の錦, 唐の錦
- 한국어
- 중국의 비단
- 中文
- 中国锦缎
- Bahasa Indonesia
- brokat Cina
- ภาษาไทย
- ผ้าบรอคาดจีน
- Español
- brocado chino
- Français
- brocart chinois
- Deutsch
- Chinesische Brokat
- Português
- brocado chinês
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。