N1名词
呉越
ごえつ
含义
- 1.吴与越(古代中国的两个对立国家)
各语言释义
- English
- Wu and Yue (two rival states in ancient China)
- Tiếng Việt
- Ngô và Việt (hai nước đối thủ cổ đại ở Trung Quốc)
- 日本語
- 呉と越(古代中国の二つのライバル国家)
- 한국어
- 오와 월 (고대 중국의 두 경쟁 국가)
- 中文
- 吴与越(古代中国的两个对立国家)
- Bahasa Indonesia
- Wu dan Yue
- ภาษาไทย
- อู่กับเย่ว์
- Español
- Wu y Yue
- Français
- Wu et Yue
- Deutsch
- Wu und Yue
- Português
- Wu e Yue
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。