N1名词
受領
じゅりょう
含义
- 1.收据(信件、金钱等)
- 2.接受
- 3.接收
各语言释义
- English
- receipt (of a letter, money, etc.), acceptance, receiving
- Tiếng Việt
- biên nhận (thư, tiền,...), sự chấp nhận, nhận
- 日本語
- 受領, 受け取り(手紙、金銭など), 受け入れ
- 한국어
- 수령, 접수, 받기
- 中文
- 收据(信件、金钱等), 接受, 接收
- Bahasa Indonesia
- kwitansi, penerimaan
- ภาษาไทย
- ใบเสร็จ, การยอมรับ
- Español
- recibo, aceptación
- Français
- reçu, acceptation
- Deutsch
- Quittung, Empfang
- Português
- recibo, aceitação
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。