N1名词
和睦
わぼく
含义
- 1.和解
- 2.和平
- 3.和睦
各语言释义
- English
- reconciliation, peace, rapprochement
- Tiếng Việt
- hòa giải, hòa bình, thấu hiểu
- 日本語
- 和解, 平和, 接近
- 한국어
- 화해, 평화, 우정
- 中文
- 和解, 和平, 和睦
- Bahasa Indonesia
- rekonsiliasi
- ภาษาไทย
- ความปรองดอง
- Español
- reconciliación
- Français
- réconciliation
- Deutsch
- Versöhnung
- Português
- reconciliação
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。