词汇
N1名词

喚呼

かんこ

含义

  • 1.口头检查(特别是在铁路上)
  • 2.口头确认

各语言释义

English
verbal check (esp. on railroads), verbal confirmation
Tiếng Việt
kiểm tra bằng lời (đặc biệt là trên đường sắt), xác nhận bằng lời
日本語
口頭確認, 口頭チェック
한국어
구두 확인, 구두 검사
中文
口头检查(特别是在铁路上), 口头确认
Bahasa Indonesia
konfirmasi verbal
ภาษาไทย
การยืนยันด้วยวาจา
Español
confirmación verbal
Français
confirmation verbale
Deutsch
verbale Bestätigung
Português
confirmação verbal

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。