N1名词
右腕
みぎうで
含义
- 1.右臂
- 2.得力助手
- 3.右手
各语言释义
- English
- right arm, right-hand man, right hand
- Tiếng Việt
- cánh tay phải, người bên phải, cánh tay phải
- 日本語
- 右腕, 右手の人, 右手
- 한국어
- 오른팔, 오른손, 오른팔
- 中文
- 右臂, 得力助手, 右手
- Bahasa Indonesia
- lengan kanan
- ภาษาไทย
- แขนขวา
- Español
- brazo derecho
- Français
- bras droit
- Deutsch
- rechter Arm
- Português
- braço direito
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。