N1名词
駐車場
ちゅうしゃじょう
含义
- 1.停车场
- 2.汽车公园
- 3.车辆停放场
各语言释义
- English
- parking lot, car park, carpark
- Tiếng Việt
- bãi đậu xe, bãi đỗ xe, bến đỗ xe
- 日本語
- 駐車場, 駐車場, 駐車場
- 한국어
- 주차장, 주차장, 주차장
- 中文
- 停车场, 汽车公园, 车辆停放场
- Bahasa Indonesia
- tempat parkir
- ภาษาไทย
- พื้นที่จอดรถ
- Español
- estacionamiento
- Français
- stationnement
- Deutsch
- Parkplatz
- Português
- estacionamento
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。