词汇
N1名词

入魂

にゅうこん

含义

  • 1.倾注心血
  • 2.倾尽全力
  • 3.注入灵魂(例如:佛像)

各语言释义

English
putting one's heart and soul (into), giving one's all, breathing a soul into (e.g. a Buddhist statue)
Tiếng Việt
đầu tư trái tim và linh hồn vào, dành toàn bộ sức lực, thổi hồn vào (ví dụ: tượng Phật)
日本語
心と魂を入れる, 全力を尽くす, (仏像に)魂を吹き込む
한국어
자신의 마음과 영혼을 담다, 모든 것을 다하다, (예: 불상에) 영혼을 불어넣다
中文
倾注心血, 倾尽全力, 注入灵魂(例如:佛像)
Bahasa Indonesia
menaruh hati
ภาษาไทย
ทุ่มเททุกอย่าง
Español
corazón y alma
Français
mettre son âme
Deutsch
Herz und Seele
Português
dar tudo

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。