N1名词
先般
せんぱん
含义
- 1.前些时候
- 2.前几天
各语言释义
- English
- some time ago, the other day
- Tiếng Việt
- một thời gian trước, hôm trước
- 日本語
- 先般, この前
- 한국어
- 얼마 전에, 며칠 전
- 中文
- 前些时候, 前几天
- Bahasa Indonesia
- baru-baru ini
- ภาษาไทย
- เมื่อเร็ว ๆ นี้
- Español
- hace poco
- Français
- récemment
- Deutsch
- neulich
- Português
- recentemente
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。