N1名词
侵食
しんしょく
含义
- 1.侵占
- 2.入侵
- 3.侵蚀(例如市场份额,权利)
各语言释义
- English
- encroachment, invasion, erosion (e.g. of market share, rights)
- Tiếng Việt
- xâm lấn, xâm nhập, xói mòn (ví dụ: thị phần, quyền lợi)
- 日本語
- 侵食, 侵入, (市場シェアや権利の)侵食
- 한국어
- 침해, 침입, 침식 (예: 시장 점유율, 권리의)
- 中文
- 侵占, 入侵, 侵蚀(例如市场份额,权利)
- Bahasa Indonesia
- pencerobohan
- ภาษาไทย
- การแทรกซึม
- Español
- intrusión
- Français
- intrusion
- Deutsch
- Eindringen
- Português
- invasão
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。