N1名词
公害
こうがい
含义
- 1.公害
- 2.公共滋扰
- 3.污染
各语言释义
- English
- pollution, public nuisance, contamination
- Tiếng Việt
- ô nhiễm, khó chịu công cộng, ô nhiễm
- 日本語
- 公害, 公共の害, 汚染
- 한국어
- 공해, 공공의 피해, 오염
- 中文
- 公害, 公共滋扰, 污染
- Bahasa Indonesia
- pencemaran
- ภาษาไทย
- มลพิษ
- Español
- contaminación
- Français
- pollution
- Deutsch
- Verschmutzung
- Português
- poluição
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。