N1名词
元凶
げんきょう
含义
- 1.首领
- 2.主犯
- 3.主要原因
各语言释义
- English
- ringleader, main culprit, main cause
- Tiếng Việt
- thủ lĩnh, thủ phạm chính, nguyên nhân chính
- 日本語
- 首謀者, 主な要因, 主犯
- 한국어
- 주범, 주요 범죄자, 주된 원인
- 中文
- 首领, 主犯, 主要原因
- Bahasa Indonesia
- otoritas utama
- ภาษาไทย
- ผู้ร้ายหลัก
- Español
- principal culpable
- Français
- principal coupable
- Deutsch
- Hauptschuldiger
- Português
- principais culpados
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。