N1一段动词
凍る
こおる
含义
- 1.冻结
- 2.变冷
- 3.结冰
各语言释义
- English
- to freeze, to become frozen, to freeze over
- Tiếng Việt
- đông lại, trở nên đông lạnh, đông băng
- 日本語
- 凍る, 凍ることになる, 凍結する
- 한국어
- 얼다, 얼어붙다, 빙하기
- 中文
- 冻结, 变冷, 结冰
- Bahasa Indonesia
- membeku
- ภาษาไทย
- แช่แข็ง
- Español
- congelar
- Français
- geler
- Deutsch
- gefrieren
- Português
- congelar
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。