N1名词
人為
じんい
含义
- 1.人类工作
- 2.人类代理
- 3.艺术
各语言释义
- English
- human work, human agency, art
- Tiếng Việt
- công việc của con người, tác động con người, nghệ thuật
- 日本語
- 人間の仕事, 人間の行動, 芸術
- 한국어
- 인간의 일, 인간의 행위, 예술
- 中文
- 人类工作, 人类代理, 艺术
- Bahasa Indonesia
- pekerjaan manusia
- ภาษาไทย
- งานมนุษย์
- Español
- trabajo humano
- Français
- travail humain
- Deutsch
- menschliche Arbeit
- Português
- trabalho humano
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。