N1名词
二桁
ふたけた
含义
- 1.两位数
- 2.'十'列
- 3.两个数字
各语言释义
- English
- two-digit number, "tens" column, two digits
- Tiếng Việt
- số hai chữ số, "mười" cột, hai chữ số
- 日本語
- 二桁の数字, 十の列, 二つの数字
- 한국어
- 2자리 숫자, '십'의 자리, 두 자리 숫자
- 中文
- 两位数, '十'列, 两个数字
- Bahasa Indonesia
- nomor dua digit
- ภาษาไทย
- หมายเลขสองหลัก
- Español
- número de dos dígitos
- Français
- nombre à deux chiffres
- Deutsch
- zweistellige Zahl
- Português
- número de dois dígitos
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。