N1名词
伯仲
はくちゅう
含义
- 1.伯仲
各语言释义
- English
- being evenly matched, being equal with, being on a par with
- Tiếng Việt
- cân bằng, ngang bằng, đối trọng
- 日本語
- 伯仲
- 한국어
- 막상막하
- 中文
- 伯仲
- Bahasa Indonesia
- imbang
- ภาษาไทย
- เท่าเทียม
- Español
- estar a la par
- Français
- être à égalité
- Deutsch
- gleichwertig
- Português
- igualado
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。